đoản hậu
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có con trai nối dõi: Dùng để chỉ một người (thường là người cha) không có con trai để kế thừa gia tộc, theo quan niệm truyền thống.
- Không chung thủy, hay thay đổi: (Nghĩa địa phương, ít dùng) Chỉ tính cách không trung thành, không kiên định, dễ thay lòng đổi dạ.
Danh từ:
- Thể thơ ngắn: Trong văn học, chỉ một thể thơ có câu cuối cùng ngắn hơn các câu trước đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa không có con trai):
- Ông cụ buồn rầu vì nghĩ mình sẽ đoản hậu.
- Theo lối nghĩ cũ, gia đình nào không sinh được con trai bị xem là đoản hậu.
Tính từ (nghĩa không chung thủy - địa phương):
- Lời đồn anh ta là kẻ đoản hậu, chẳng giữ được lòng với ai. (Nghĩa này hiếm gặp trong văn viết chuẩn).
Danh từ (thể thơ):
- Bài thơ được sáng tác theo thể đoản hậu, câu kết chỉ có ba chữ.
- Thể đoản hậu tạo ra một sự ngắt quãng đột ngột, gây ấn tượng mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Số đoản hậu": Số phận không có con trai nối dõi.
- Ông ta tin rằng mình mang số đoản hậu nên rất phiền muộn.
"Vận đoản hậu": Vận mệnh hoặc tình cảnh không có người thừa kế là nam.
- Gia tộc ấy lo sợ rơi vào vận đoản hậu.
Biến thể và từ liên quan
- Tuyệt tự (động/tính từ): Không có người nối dõi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không có con cái nói chung).
- Bạc tình (tính từ): Nhẹ tình, không chung thủy (gần nghĩa với nghĩa địa phương của "đoản hậu").
- Thơ khuyết hậu: Cách gọi khác của thơ đoản hậu, chỉ thể thơ thiếu vần hoặc nhịp ở cuối.
Từ đồng nghĩa
- Vô tự (tính từ): Không có con cái.
- Phụ bạc (tính từ): Phản bội, bội ước (đồng nghĩa với nghĩa địa phương).
Từ trái nghĩa
- Đa nam (tính từ): Có nhiều con trai.
- Chung thủy (tính từ): Trước sau như một, giữ trọn lòng son sắt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đoản hậu" ngày nay ít được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, nghiên cứu văn học hoặc khi nói về quan niệm truyền thống.
- Nghĩa địa phương (không chung thủy) gần như không còn thông dụng.
- Khi dùng với nghĩa danh từ chỉ thể thơ, đây là thuật ngữ chuyên môn trong thi pháp học.